Trang này được AI dịch từ bản gốc tiếng Anh. Nếu có khác biệt, bản tiếng Anh là chính xác. (2026-07-10) — English

Trang chủ /

Những từ bạn sẽ gặp 用語ミニ辞書

Các từ tiếng Nhật xuất hiện trên các trang chính thức và tại quầy làm thủ tục — được giải thích ngắn gọn trong một dòng.

Lần kiểm tra gần nhất 2026-07-10

Các trang chính thức và nhân viên tại quầy sử dụng những từ này rất thường xuyên. Bạn không cần học tiếng Nhật để làm các thủ tục — nhưng nhận ra mười hai từ này sẽ giúp bạn đọc hiểu mọi trang chính thức dễ dàng hơn nhiều.

住民票 jūminhyō
Phiếu cư trú — giấy tờ chính thức chứng minh bạn sống tại địa chỉ đó. Ngân hàng và công ty điện thoại thường yêu cầu bản sao.
転入届 tennyū-todoke
Tờ khai chuyển đến — mẫu đơn nộp tại văn phòng quận trong vòng 14 ngày sau khi chuyển nhà.
転出届 tenshutsu-todoke
Tờ khai chuyển đi — cần nộp khi bạn chuyển từ một thành phố Nhật Bản sang thành phố khác.
在留カード zairyū kādo
Thẻ cư trú (thẻ zairyū) — giấy tờ tùy thân của người nước ngoài ở Nhật lâu dài. Địa chỉ trên thẻ phải luôn là địa chỉ mới nhất.
マイナンバー mainanbā
My Number — mã số 12 chữ số dùng cho thuế và bảo hiểm xã hội, được cấp tự động sau khi đăng ký địa chỉ.
区役所 kuyakusho
Văn phòng quận — tòa hành chính của quận bạn ở. Hầu hết thủ tục đời sống làm tại đây.
窓口 madoguchi
Quầy làm thủ tục — bàn tiếp nhận bên trong văn phòng, nơi xử lý thủ tục.
国民健康保険 kokumin kenkō hoken
Bảo hiểm y tế quốc dân (kokuho) — bảo hiểm y tế công, đăng ký tại văn phòng quận nếu công ty không đóng bảo hiểm cho bạn.
世帯主 setainushi
Chủ hộ — người đại diện cho cả gia đình trên phiếu cư trú.
印鑑・はんこ inkan / hanko
Con dấu cá nhân (hanko) — con dấu dùng thay chữ ký trong một số thủ tục.
住所 jūsho
Địa chỉ — ở Nhật viết từ lớn đến nhỏ: mã bưu điện, tỉnh/thành, quận, khu phố, rồi số lô – tòa nhà – phòng.
引越し hikkoshi
Chuyển nhà — từ ngày này bắt đầu tính thời hạn 14 ngày cho các thủ tục địa chỉ.