Lương hưu Quốc dân 国民年金
Mọi người sinh sống ở Nhật Bản từ 20 đến 59 tuổi đều phải tham gia, không phân biệt quốc tịch. Nhân viên công ty được đăng ký tự động — những người khác đăng ký tại văn phòng quận. Người có thu nhập thấp có thể được miễn.
Lần kiểm tra gần nhất 2026-07-10
Ai cần thủ tục này
Tất cả người cư trú tại Nhật Bản từ 20 đến 59 tuổi, không phân biệt quốc tịch. Nhân viên công ty được tự động tham gia qua công ty (Lương hưu Nhân viên). Người tự kinh doanh, sinh viên và người thất nghiệp tự đăng ký.
Các bước thực hiện
- Đang làm việc cho công ty? Bạn đã được bảo hiểm rồi Công ty sẽ đăng ký cho bạn vào Lương hưu Nhân viên và trừ tiền đóng góp từ lương. Bạn không cần làm gì.
- Nếu không, hãy đăng ký tại văn phòng quận trong vòng 14 ngày Người tự kinh doanh, sinh viên và người đang tìm việc (Loại I) đăng ký tại văn phòng địa phương nơi họ cư trú.
- Thu nhập thấp? Xin miễn giảm tại cùng văn phòng đó Có các mức miễn toàn phần, 3/4, một nửa hoặc 1/4 dựa trên thu nhập năm trước. Sinh viên có chế độ hoãn nộp đặc biệt. Đừng bỏ qua các phiếu nộp tiền.
- Rời khỏi Nhật Bản? Bạn có thể được hoàn lại tiền Nếu bạn đã đóng góp từ 6 tháng trở lên, bạn có thể xin Khoản Chi trả Rút một lần (Lump-sum Withdrawal Payment) — nộp đơn trong vòng 2 năm kể từ khi rời Nhật Bản.
Đến đâu
Việc đăng ký Loại I và xin miễn giảm được thực hiện tại văn phòng quận nơi bạn cư trú.
Adachi 足立区
- Địa chỉ
- 1-17-1 Chuo-honcho, Adachi-ku, Tokyo 120-8510 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (also 4th Sun 9:00–16:00)
- Điện thoại
- 03-3880-5111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean — 03-3880-5177
Arakawa 荒川区
- Địa chỉ
- 2-2-3 Arakawa, Arakawa-ku, Tokyo 116-8501 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:15
- Điện thoại
- 03-3802-3111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Vietnamese — 03-3802-3798
Bunkyo 文京区
- Địa chỉ
- Bunkyo Civic Center, 1-16-21 Kasuga, Bunkyo-ku, Tokyo 112-8555 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3812-7111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese (Simplified), Chinese (Traditional), Korean — 03-5803-1132
Chiyoda 千代田区
- Địa chỉ
- 1-2-1 Kudan-Minami, Chiyoda-ku, Tokyo 102-8688 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3264-2111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Easy Japanese, English, Chinese, Korean +10 more — 0120-142-142
Chuo 中央区
- Địa chỉ
- 1-1-1 Tsukiji, Chuo-ku, Tokyo 104-8404 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:00 and Sun 9:00–17:00 for some services)
- Điện thoại
- 03-3543-0211
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Portuguese +9 more — 0570-054222
Edogawa 江戸川区
- Địa chỉ
- 1-4-1 Chuo, Edogawa-ku, Tokyo 132-8501 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, national holidays, year-end)
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Korean +6 more — 03-3877-3851
Itabashi 板橋区
- Địa chỉ
- 2-66-1 Itabashi, Itabashi-ku, Tokyo 173-8501 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue until 19:00 for some services; 2nd Sun 9:00–17:00)
- Điện thoại
- 03-3964-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English — 03-3579-2015
Katsushika 葛飾区
- Địa chỉ
- 5-13-1 Tateishi, Katsushika-ku, Tokyo 124-8555 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:30 for some services; one Sun per month 9:00–12:00)
- Điện thoại
- 03-3695-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese — 03-5654-8617
Kita 北区
- Địa chỉ
- 1-15-22 Oji-honcho, Kita-ku, Tokyo 114-8508 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3908-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Chinese — 03-3908-1101
Koto 江東区
- Địa chỉ
- 4-11-28 Toyo, Koto-ku, Tokyo 135-8383 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (some counters Wed until 19:00; 2nd Sun 9:00–16:00 except March)
- Điện thoại
- 03-3647-9111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Chinese — 03-3647-4700
Meguro 目黒区
- Địa chỉ
- 2-19-15 Kamimeguro, Meguro-ku, Tokyo 153-8573 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3715-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Filipino/Tagalog — 03-5722-9187
Minato 港区
- Địa chỉ
- 1-5-25 Shibakoen, Minato-ku, Tokyo 105-8511 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Wed until 19:00); closed weekends, national holidays, year-end
- Điện thoại
- 03-3578-2111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Korean +10 more — 03-3578-2046
Nakano 中野区
- Địa chỉ
- 4-11-19 Nakano, Nakano-ku, Tokyo 164-8501 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3389-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Japanese — 03-3228-8929
Nerima 練馬区
- Địa chỉ
- 6-12-1 Toyotama-kita, Nerima-ku, Tokyo 176-8501 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (resident-record counters until 19:00 for some services)
- Điện thoại
- 03-3993-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Tagalog — 03-5984-4333
Ota 大田区
- Địa chỉ
- 5-13-14 Kamata, Ota-ku, Tokyo 144-8621 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, year-end)
- Điện thoại
- 03-5744-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Tagalog, Nepali +9 more — 03-6424-4924
Setagaya 世田谷区
- Địa chỉ
- 4-21-27 Setagaya, Setagaya-ku, Tokyo 154-8504 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00; some counters also open Sat 9:00–17:00 (except 3rd Sat)
- Điện thoại
- 03-5432-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese — 03-5432-2892
Shibuya 渋谷区
- Địa chỉ
- 1-1 Udagawa-cho, Shibuya-ku, Tokyo 150-8010 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
- Điện thoại
- 03-3463-1211
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English — 03-3463-1211
Shinagawa 品川区
- Địa chỉ
- 2-1-36 Hiromachi, Shinagawa-ku, Tokyo 140-8715 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue some counters until 19:00; 2nd & 4th Sun for some services)
- Điện thoại
- 03-3777-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese — 03-3777-2000
Shinjuku 新宿区
- Địa chỉ
- 1-4-1 Kabuki-cho, Shinjuku-ku, Tokyo 160-8484 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (Tue until 19:00 for some counters; 4th Sun open for some counters)
- Điện thoại
- 03-3209-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: Japanese, English, Chinese, Spanish +7 more — 03-3202-5535
Suginami 杉並区
- Địa chỉ
- 1-15-1 Asagaya-Minami, Suginami-ku, Tokyo 166-8570 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00; 1st/3rd/5th Sat 9:00–17:00 (citizen affairs counter only)
- Điện thoại
- 03-3312-2111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Nepali, Korean +2 more — 03-3312-2111
Sumida 墨田区
- Địa chỉ
- 1-23-20 Azumabashi, Sumida-ku, Tokyo 130-8640 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:00 (resident-record counters 9:00–16:30; some counters 1st & 3rd Wed until 19:00, 2nd Sun 9:00–16:30)
- Điện thoại
- 03-5608-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese — 03-5608-1616
Taito 台東区
- Địa chỉ
- 4-5-6 Higashi-Ueno, Taito-ku, Tokyo 110-8615 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:15 (some counters Wed until 19:00, 2nd Sun 9:00–17:00)
- Điện thoại
- 03-5246-1111
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean — 03-5246-1025
Toshima 豊島区
- Địa chỉ
- 2-45-1 Minami-Ikebukuro, Toshima-ku, Tokyo 171-8422 — Mở bằng Google Maps
- Giờ làm việc
- Mon–Fri 8:30–17:15 (closed weekends, national holidays, year-end)
Hỗ trợ bằng ngôn ngữ của bạn: English, Chinese, Korean, Portuguese +18 more — 03-3981-1782
Liên kết chính thức
Mỗi liên kết dưới đây đều dẫn đến nguồn chính thức. Chúng tôi hiển thị tên miền để bạn có thể tự kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi là sinh viên không có thu nhập — tôi vẫn phải đóng tiền sao?
- Bạn vẫn phải đăng ký, nhưng có thể xin chế độ hoãn nộp dành cho sinh viên hoặc miễn giảm theo thu nhập tại cùng quầy đó.
- Tôi chỉ ở Nhật Bản vài năm. Đóng tiền này có lãng phí không?
- Không hẳn. Nếu bạn đã đóng góp từ 6 tháng trở lên, bạn có thể xin Khoản Chi trả Rút một lần sau khi rời đi — nộp đơn trong vòng 2 năm kể từ khi rời Nhật Bản.
- Việc được miễn giảm có làm giảm lương hưu tương lai của tôi không?
- Có, trừ khi sau này bạn đóng bù lại cho những khoảng thời gian được miễn — việc đóng bù có thể thực hiện trong vòng 10 năm.