Meguro 目黒区
Lần kiểm tra gần nhất 2026-07-10
Trang web tiếng Anh chính thức
https://www.city.meguro.tokyo.jp/kouhou/kusei/kouhou/livingguide.html
www.city.meguro.tokyo.jp
Meguro has no full English site. The best official English resource is the Meguro Living Guide (multilingual PDF guidebook) on this page; other pages use machine translation.
Quầy tư vấn dành cho người nước ngoài
Meguro Foreign Residents Information Desk
外国人相談窓口(目黒区総合庁舎本館1階)
Địa chỉ: Main Building 1F, Meguro City Office, 2-19-15 Kamimeguro, Meguro-ku, Tokyo — Mở bằng Google Maps
Giờ làm việc: English: Mon–Fri 9:00–12:00 and 13:00–17:00; Chinese: Mon–Fri 10:00–12:00 and 13:00–17:00
Điện thoại: 03-5722-9187
Ngôn ngữ:
- English
- Chinese
- Korean
- Filipino/Tagalog
English and Chinese staffed daily; Korean and Filipino via the Meguro International Friendship Association (MIFA).
Hướng dẫn phân loại rác (tiếng Anh)
How to Separate and Dispose of Resources and Garbage (PDF, English, FY2026) www.city.meguro.tokyo.jp
Văn phòng quận
2-19-15 Kamimeguro, Meguro-ku, Tokyo 153-8573
Điện thoại: 03-3715-1111
Mon–Fri 8:30–17:00 (closed weekends, holidays, Dec 29–Jan 3)
Trang thủ tục khi mới chuyển đến
https://www.city.meguro.tokyo.jp/documents/1075/03chap03_2024.pdf www.city.meguro.tokyo.jp
Official English chapter (PDF) of the Meguro Living Guide: resident registration and moving notifications, all within 14 days.
Thủ tục bạn sẽ thực hiện tại văn phòng này
Bảo hiểm Y tế Quốc dân 国民健康保険
Nếu công ty không mua bảo hiểm cho bạn, hãy tham gia Bảo hiểm Y tế Quốc dân (NHI, kokumin kenkō hoken) tại văn phòng quận của bạn. Có thẻ này, bạn chỉ trả 30% chi phí tại bệnh viện thay vì 100%.
Đăng ký cư trú 転入届・住民票
Đăng ký địa chỉ mới của bạn tại văn phòng quận trong vòng 14 ngày kể từ khi chuyển vào. Việc này tạo ra jūminhyō (phiếu cư trú) của bạn — thứ mà gần như mọi thủ tục khác đều phụ thuộc vào.
Đổi địa chỉ trên thẻ zairyū 在留カード住所変更
Thẻ zairyū của bạn phải ghi địa chỉ hiện tại — nhưng bạn không cần đi thêm một chuyến riêng: việc này được thực hiện tại văn phòng quận khi bạn đăng ký cư trú.
Lương hưu Quốc dân 国民年金
Mọi người sinh sống ở Nhật Bản từ 20 đến 59 tuổi đều phải tham gia, không phân biệt quốc tịch. Nhân viên công ty được đăng ký tự động — những người khác đăng ký tại văn phòng quận. Người có thu nhập thấp có thể được miễn.